| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
R878 là chất màu titan dioxide rutile chất lượng cao có cả lớp phủ vô cơ và xử lý bề mặt hữu cơ. Sản phẩm này được thiết kế đặc biệt để mang lại độ bóng và khả năng che phủ tuyệt vời, khiến nó trở thành sự lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Khả năng chống bột và dễ phân tán trong nhựa và cao su giúp nâng cao hơn nữa khả năng sử dụng của nó trên nhiều lĩnh vực, bao gồm:
- Nhựa mềm
- Sản xuất masterbatch
- Ứng dụng cao su
R878 có nhiều lựa chọn đóng gói khác nhau để đáp ứng nhu cầu của khách hàng, bao gồm:
- Túi giấy nhựa tổng hợp 25 kg
- Bao PP jumbo 500kg và 1000kg
- Tùy chọn đóng gói tùy chỉnh cũng có sẵn theo yêu cầu
Bảng sau đây tóm tắt các thông số kỹ thuật chính và số liệu hiệu suất của loại titan dioxide rutile:
DỰ ÁN |
CHỈ SỐ |
Phần khối lượng TiO2 (phần trăm) |
94 |
Phần khối lượng, 105° C, chất bay hơi (phần trăm) |
0.8 |
Phần khối lượng, tan trong nước (phần trăm) |
0.5 |
Phần khối lượng (45μm) cặn sàng (phần trăm) |
0.055 |
Màu sắc (dựa trên mẫu chuẩn) |
Không ít hơn |
Sức mạnh sắc nét (dựa trên mẫu chuẩn, tỷ lệ ≥) |
115 |
Huyền phù nước, giá trị pH |
6,0-8,5 |
Hấp thụ dầu (g/100g ≤) |
20 |
Điện trở suất của nước chiết (Ωm ≥) |
50 |
Phần khối lượng, chất dễ bay hơi ở 105°C, 24 giờ sau khi xử lý trước ở 23±2°C, với độ ẩm tương đối 50±5% ≤ |
1 |
Tỷ lệ chuyển đổi rutile (phần trăm ≥) |
98.5 |
Đường kính hạt trung bình (μm) |
0,20-0,26 |
Chất hữu cơ |
Hiện hữu |
Đặc tính linh hoạt của sắc tố titan dioxide rutile làm cho nó phù hợp với nhiều ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong sản xuất nhựa mềm, công thức hạt màu và các sản phẩm cao su. Khả năng che phủ đặc biệt và độ bóng của nó khiến nó trở thành một thành phần có giá trị trong các chất phủ và các vật liệu khác.
Để biết thêm thông tin về sắc tố titan dioxide rutile R878 của chúng tôi, vui lòng truy cập [www.jintaitio2.com] hoặc liên hệ trực tiếp với chúng tôi. Chúng tôi mong muốn hỗ trợ nhu cầu của bạn với các sản phẩm chất lượng cao của chúng tôi.